Ngân khố tiếng Đức là gì?
"ngân khố" trong tiếng Đức là die Schatzkammer (danh từ).
die Schatzkammer Danh từ · giống cái
/ˈʃat͡sˌkamɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kho bạc, ngân khố, công khố.
Xem đầy đủ từ "Schatzkammer": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ngân khố tiếng Đức là gì?
"ngân khố" trong tiếng Đức là die Schatzkammer (danh từ).