TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngã xuống tiếng Đức là gì?

"ngã xuống" trong tiếng Đức là nieder (phó từ).

nieder Phó từ

/ˈniː.dɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xuống, ngã xuống (nieder mit …! — đả đảo …!)

Xem đầy đủ từ "nieder": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngã xuống tiếng Đức là gì?

"ngã xuống" trong tiếng Đức là nieder (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.