TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngón chân tiếng Đức là gì?

"ngón chân" trong tiếng Đức là der Zeh (danh từ).

der Zeh Danh từ · giống đực

/tseː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngón chân.

  • Mir schmerzt der kleine Zeh. Tôi có một vết thương ở ngón chân út.
  • Ich habe Schmerzen in meinem kleinen Zeh. Tôi có một vết thương ở ngón chân út.

Xem đầy đủ từ "Zeh": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngón chân tiếng Đức là gì?

"ngón chân" trong tiếng Đức là der Zeh (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.