TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngón tay cái tiếng Đức là gì?

"ngón tay cái" trong tiếng Đức là der Daumen (danh từ).

der Daumen Danh từ · giống đực

/ˈdaʊ̯mən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngón tay cái.

Xem đầy đủ từ "Daumen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngón tay cái tiếng Đức là gì?

"ngón tay cái" trong tiếng Đức là der Daumen (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.