TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngôn ngữ học tiếng Đức là gì?

"ngôn ngữ học" trong tiếng Đức là die Linguistik (danh từ).

die Linguistik Danh từ · giống cái

/lɪŋˈɡu̯ɪstɪk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngôn ngữ học.

Xem đầy đủ từ "Linguistik": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngôn ngữ học" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngôn ngữ học tiếng Đức là gì?

"ngôn ngữ học" trong tiếng Đức là die Linguistik (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.