TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngôn ngữ lập trình tiếng Đức là gì?

"ngôn ngữ lập trình" trong tiếng Đức là die Programmiersprache (danh từ).

die Programmiersprache Danh từ · giống cái

[pʁoɡʁaˈmiːɐ̯ˌʃpʁaːxə] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngôn ngữ lập trình.

  • PHP ist eine Programmiersprache. PHP là một ngôn ngữ lập trình.
  • JavaScript ist eine Programmiersprache. JavaScript là một ngôn ngữ lập trình.

Xem đầy đủ từ "Programmiersprache": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngôn ngữ lập trình tiếng Đức là gì?

"ngôn ngữ lập trình" trong tiếng Đức là die Programmiersprache (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.