Ngăn chặn tiếng Đức là gì?
"ngăn chặn" trong tiếng Đức là verhindern (động từ), vorbeugen (động từ).
verhindern Động từ
/fɛɐ̯ˈhɪndɐn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngăn, ngăn chặn.
Xem đầy đủ từ "verhindern": der/die/das, biến cách, cách chia →
vorbeugen Động từ
/ˈfoːɐ̯ˌbɔɪ̯ɡn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngăn, ngăn chặn.
Xem đầy đủ từ "vorbeugen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ngăn chặn tiếng Đức là gì?
"ngăn chặn" trong tiếng Đức là verhindern (động từ), vorbeugen (động từ).