TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngăn chặn tiếng Đức là gì?

"ngăn chặn" trong tiếng Đức là verhindern (động từ), vorbeugen (động từ).

verhindern Động từ

/fɛɐ̯ˈhɪndɐn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngăn, ngăn chặn.

Xem đầy đủ từ "verhindern": der/die/das, biến cách, cách chia →

vorbeugen Động từ

/ˈfoːɐ̯ˌbɔɪ̯ɡn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngăn, ngăn chặn.

Xem đầy đủ từ "vorbeugen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngăn chặn tiếng Đức là gì?

"ngăn chặn" trong tiếng Đức là verhindern (động từ), vorbeugen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.