Ngăn kéo tiếng Đức là gì?
"ngăn kéo" trong tiếng Đức là die Schublade (danh từ).
die Schublade Danh từ · giống cái
/ˈʃuːpˌlaːdə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngăn kéo, hộc.
Xem đầy đủ từ "Schublade": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ngăn kéo tiếng Đức là gì?
"ngăn kéo" trong tiếng Đức là die Schublade (danh từ).