Người đi bộ tiếng Đức là gì?
"người đi bộ" trong tiếng Đức là der Fußgeher (danh từ), der Fußgänger (danh từ).
der Fußgeher Danh từ · giống đực
[ˈfuːsˌɡeːɐ] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bằng chân, người đi bộ.
Xem đầy đủ từ "Fußgeher": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Fußgänger Danh từ · giống đực
/ˈfuːsˌɡɛŋɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bằng chân, người đi bộ.
Xem đầy đủ từ "Fußgänger": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Người đi bộ tiếng Đức là gì?
"người đi bộ" trong tiếng Đức là der Fußgeher (danh từ), der Fußgänger (danh từ).