TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Fußgänger

danh từ giống đực
/ˈfuːsˌɡɛŋɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Fußgängers

der Fußgänger nghĩa là bằng chân, người đi bộ.

Nghĩa của Fußgänger

Danh từ · giống đực

  1. Bằng chân, người đi bộ.

Biến cách của Fußgänger (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Fußgängerdie Fußgänger
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fußgängersder Fußgänger
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fußgängerden Fußgängern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Fußgängerdie Fußgänger

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fußgänger

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pedestrian, walker (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Fußgänger nghĩa là gì?

Fußgänger (danh từ) nghĩa là bằng chân, người đi bộ.

Fußgänger là der, die hay das?

Fußgänger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fußgänger).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.