das Fußballfeld
số nhiều: die Fußballfelder · sinh cách: des Fußballfeldes
das Fußballfeld nghĩa là sân bóng đá.
Nghĩa của Fußballfeld
Danh từ · giống trung
- Sân bóng đá.
Biến cách của Fußballfeld (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Fußballfeld | die Fußballfelder |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Fußballfeldes | der Fußballfelder |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Fußballfeld | den Fußballfeldern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Fußballfeld | die Fußballfelder |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fußballfeld
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Fußballfeld
- Warum hat ein Fußballfeld vier Ecken? Tại sao sân bóng bầu dục lại có bốn góc? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2971484
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ soccer field; an area corresponding to around 0.7 hectare (7140 m²) or 1.7 acres
Câu hỏi thường gặp
Fußballfeld nghĩa là gì?
Fußballfeld (danh từ) nghĩa là sân bóng đá.
Fußballfeld là der, die hay das?
Fußballfeld là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Fußballfeld); số nhiều: die Fußballfelder.