TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Fächer

danh từ giống đực
/ˈfɛçər/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Fächers

der Fächer nghĩa là quạt, quạt tay.

Cũng là một dạng biến đổi của -fach — Gấp, lần.

Nghĩa của Fächer

Danh từ · giống đực

  1. Quạt, quạt tay.

Biến cách của Fächer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Fächerdie Fächer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fächersder Fächer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fächerden Fächern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Fächerdie Fächer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fan (handheld device used to induce airflow, especially in order to cool oneself)

Câu hỏi thường gặp

Fächer nghĩa là gì?

Fächer (danh từ) nghĩa là quạt, quạt tay.

Fächer là der, die hay das?

Fächer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fächer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.