der Fächer
sinh cách: des Fächers
der Fächer nghĩa là quạt, quạt tay.
Cũng là một dạng biến đổi của -fach — Gấp, lần.
Nghĩa của Fächer
Danh từ · giống đực
- Quạt, quạt tay.
Biến cách của Fächer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Fächer | die Fächer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Fächers | der Fächer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Fächer | den Fächern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Fächer | die Fächer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fan (handheld device used to induce airflow, especially in order to cool oneself)
Câu hỏi thường gặp
Fächer nghĩa là gì?
Fächer (danh từ) nghĩa là quạt, quạt tay.
Fächer là der, die hay das?
Fächer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fächer).