die Fähigkeit
số nhiều: die Fähigkeiten · sinh cách: der Fähigkeit
die Fähigkeit nghĩa là năng lực.
Nghĩa của Fähigkeit
Danh từ · giống cái
- Năng lực.
Biến cách của Fähigkeit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Fähigkeit | die Fähigkeiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Fähigkeit | der Fähigkeiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Fähigkeit | den Fähigkeiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Fähigkeit | die Fähigkeiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fähigkeit
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Fähigkeit
- Diese Arbeit erfordert spezielle Fähigkeiten. Công việc này đòi hỏi kỹ năng đặc biệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2945401
- Ich kenne Ihre Fähigkeiten. Tôi biết khả năng của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2122712
- Ich kenne deine Fähigkeiten. Tôi biết khả năng của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2122714
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ability, capability
Câu hỏi thường gặp
Fähigkeit nghĩa là gì?
Fähigkeit (danh từ) nghĩa là năng lực.
Fähigkeit là der, die hay das?
Fähigkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fähigkeit); số nhiều: die Fähigkeiten.