TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Fähre

danh từ giống cái
/ˈfɛːrə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Fähren · sinh cách: der Fähre

die Fähre nghĩa là phà.

Nghĩa của Fähre

Danh từ · giống cái

  1. Phà.

Biến cách của Fähre (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Fähredie Fähren
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Fähreder Fähren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Fähreden Fähren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Fähredie Fähren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ferry

Câu hỏi thường gặp

Fähre nghĩa là gì?

Fähre (danh từ) nghĩa là phà.

Fähre là der, die hay das?

Fähre là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Fähre); số nhiều: die Fähren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.