TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

fähig

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈfɛːɪç/ giọng máy của trình duyệt

fähig nghĩa là có năng lực, có tài, có phép.

Nghĩa của fähig

Tính từ

  1. Có năng lực, có tài.
  2. Có phép.
  3. Tương thích, tương hợp.

So sánh của fähig

So sánh hơnfähiger
So sánh nhấtam fähigsten

Họ từ của fähig

Câu ví dụ với fähig

  • Er ist ein fähiger Anwalt. Anh ấy là một luật sư giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #556096

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ capable (having the general capability to); able (currently in the position to; most often mentally); qualified; skilled; skilful
  • Hậu tố able to do, capable, suitable, ready for something

Câu hỏi thường gặp

fähig nghĩa là gì?

fähig (tính từ) nghĩa là có năng lực, có tài, có phép.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.