der Fußballplatz
số nhiều: die Fußballplätze · sinh cách: des Fußballplatzes
der Fußballplatz nghĩa là sân bóng đá.
Nghĩa của Fußballplatz
Danh từ · giống đực
- Sân bóng đá.
Biến cách của Fußballplatz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Fußballplatz | die Fußballplätze |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Fußballplatzes | der Fußballplätze |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Fußballplatz | den Fußballplätzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Fußballplatz | die Fußballplätze |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fußballplatz
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ football ground, football field, football pitch, soccer pitch, soccer field
Câu hỏi thường gặp
Fußballplatz nghĩa là gì?
Fußballplatz (danh từ) nghĩa là sân bóng đá.
Fußballplatz là der, die hay das?
Fußballplatz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fußballplatz); số nhiều: die Fußballplätze.