Người bán tiếng Đức là gì?
"người bán" trong tiếng Đức là der Verkäufer (danh từ).
der Verkäufer Danh từ · giống đực
/fɛɐ̯ˈkɔɪ̯fɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người bán.
Xem đầy đủ từ "Verkäufer": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người bán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Người bán tiếng Đức là gì?
"người bán" trong tiếng Đức là der Verkäufer (danh từ).