TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Người bán tiếng Đức là gì?

"người bán" trong tiếng Đức là der Verkäufer (danh từ).

der Verkäufer Danh từ · giống đực

/fɛɐ̯ˈkɔɪ̯fɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người bán.

Xem đầy đủ từ "Verkäufer": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người bán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người bán tiếng Đức là gì?

"người bán" trong tiếng Đức là der Verkäufer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.