der Verkäufer
sinh cách: des Verkäufers
der Verkäufer nghĩa là người bán, người bán hàng.
Nghĩa của Verkäufer
Danh từ · giống đực
- Người bán.
- Người bán hàng.
- Nhân viên bán hàng.
- Ngưởi bán hàng rong.
Biến cách của Verkäufer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Verkäufer | die Verkäufer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Verkäufers | der Verkäufer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Verkäufer | den Verkäufern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Verkäufer | die Verkäufer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seller (one who sells something); salesclerk, salesman, shop assistant, sales assistant, vendor (one whose profession is to sell things)
Câu hỏi thường gặp
Verkäufer nghĩa là gì?
Verkäufer (danh từ) nghĩa là người bán, người bán hàng.
Verkäufer là der, die hay das?
Verkäufer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Verkäufer).