TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Verkäufer

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fɛɐ̯ˈkɔɪ̯fɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Verkäufers

der Verkäufer nghĩa là người bán, người bán hàng.

Nghĩa của Verkäufer

Danh từ · giống đực

  1. Người bán.
  2. Người bán hàng.
  3. Nhân viên bán hàng.
  4. Ngưởi bán hàng rong.

Biến cách của Verkäufer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Verkäuferdie Verkäufer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Verkäufersder Verkäufer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Verkäuferden Verkäufern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Verkäuferdie Verkäufer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seller (one who sells something); salesclerk, salesman, shop assistant, sales assistant, vendor (one whose profession is to sell things)

Câu hỏi thường gặp

Verkäufer nghĩa là gì?

Verkäufer (danh từ) nghĩa là người bán, người bán hàng.

Verkäufer là der, die hay das?

Verkäufer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Verkäufer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.