TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Verknüpfung

danh từ giống cái
/fɛʁˈknʏpfʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verknüpfungen · sinh cách: der Verknüpfung

die Verknüpfung nghĩa là kết nối, liên kết.

Nghĩa của Verknüpfung

Danh từ · giống cái

  1. Kết nối, liên kết.

Biến cách của Verknüpfung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Verknüpfungdie Verknüpfungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Verknüpfungder Verknüpfungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Verknüpfungden Verknüpfungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Verknüpfungdie Verknüpfungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Verknüpfung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ link (element of a chain); link, shortcut; connection; operation

Câu hỏi thường gặp

Verknüpfung nghĩa là gì?

Verknüpfung (danh từ) nghĩa là kết nối, liên kết.

Verknüpfung là der, die hay das?

Verknüpfung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Verknüpfung); số nhiều: die Verknüpfungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.