TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Người bệnh tiếng Đức là gì?

"người bệnh" trong tiếng Đức là der Patient (danh từ).

der Patient Danh từ · giống đực

/paˈt͡si̯ɛnt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người bệnh, bệnh nhân.

  • Der Patient verlor die Geduld. Người bệnh đã mất kiên nhẫn

Xem đầy đủ từ "Patient": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người bệnh tiếng Đức là gì?

"người bệnh" trong tiếng Đức là der Patient (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.