TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Người bồi bàn tiếng Đức là gì?

"người bồi bàn" trong tiếng Đức là der Ober (danh từ).

der Ober Danh từ · giống đực

/ˈoːbɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người bồi bàn, người phục vụ (Herr Ober! — anh phục vụ ơi!)

Xem đầy đủ từ "Ober": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người bồi bàn tiếng Đức là gì?

"người bồi bàn" trong tiếng Đức là der Ober (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.