Người cũ tiếng Đức là gì?
"người cũ" trong tiếng Đức là der/die Ehemalige (danh từ).
der/die Ehemalige Danh từ · giống đực hoặc cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người cũ (vợ cũ, chồng cũ, cựu thành viên…)
Xem đầy đủ từ "Ehemalige": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Người cũ tiếng Đức là gì?
"người cũ" trong tiếng Đức là der/die Ehemalige (danh từ).