Ehemalige
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Ehemalige
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female former student/lover/officeholder/etc. (context must clarify)
Biến cách của Ehemalige (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Ehemalige | die Ehemalige |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Ehemaliger | der Ehemaliger |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Ehemaliger | den Ehemaligen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Ehemalige | die Ehemalige |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.