TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Người chơi tiếng Đức là gì?

"người chơi" trong tiếng Đức là der Spieler (danh từ).

der Spieler Danh từ · giống đực

/ˈʃpiːlɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người chơi, đấu thủ, cầu thủ.

  • Es ist eine Tatsache, dass er der beste Spieler der Welt ist. Sự thật là anh ấy là người chơi giỏi nhất thế giới.

Xem đầy đủ từ "Spieler": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người chơi tiếng Đức là gì?

"người chơi" trong tiếng Đức là der Spieler (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.