Người chơi quần vợt tiếng Đức là gì?
"người chơi quần vợt" trong tiếng Đức là der Tennisspieler (danh từ).
der Tennisspieler Danh từ · giống đực
[ˈtɛnɪsˌʃpiːlɐ] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người chơi quần vợt, người đánh ten-nít, tay vợt.
- Er ist ein guter Tennisspieler. Anh ấy là người chơi quần vợt giỏi.
- Du bist ein sehr guter Tennisspieler. Bạn là một người chơi quần vợt giỏi.
Xem đầy đủ từ "Tennisspieler": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người chơi quần vợt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Người chơi quần vợt tiếng Đức là gì?
"người chơi quần vợt" trong tiếng Đức là der Tennisspieler (danh từ).