TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Người chơi quần vợt tiếng Đức là gì?

"người chơi quần vợt" trong tiếng Đức là der Tennisspieler (danh từ).

der Tennisspieler Danh từ · giống đực

[ˈtɛnɪsˌʃpiːlɐ] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người chơi quần vợt, người đánh ten-nít, tay vợt.

  • Er ist ein guter Tennisspieler. Anh ấy là người chơi quần vợt giỏi.
  • Du bist ein sehr guter Tennisspieler. Bạn là một người chơi quần vợt giỏi.

Xem đầy đủ từ "Tennisspieler": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người chơi quần vợt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người chơi quần vợt tiếng Đức là gì?

"người chơi quần vợt" trong tiếng Đức là der Tennisspieler (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.