TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Người giữ trẻ tiếng Đức là gì?

"người giữ trẻ" trong tiếng Đức là der Babysitter (danh từ).

der Babysitter Danh từ · giống đực

/ˈbeːbiˌsɪtɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người giữ trẻ.

Xem đầy đủ từ "Babysitter": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người giữ trẻ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người giữ trẻ tiếng Đức là gì?

"người giữ trẻ" trong tiếng Đức là der Babysitter (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.