TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Người lái tiếng Đức là gì?

"người lái" trong tiếng Đức là der Fahrer (danh từ).

der Fahrer Danh từ · giống đực

/ˈfaːʁɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người lái, tài xế.

  • Fahrer müssen sich anschnallen. Những người lái xe phải thắt dây an toàn.

Xem đầy đủ từ "Fahrer": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người lái tiếng Đức là gì?

"người lái" trong tiếng Đức là der Fahrer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.