TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Fahrer

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈfaːʁɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Fahrers

der Fahrer nghĩa là người lái, tài xế.

Nghĩa của Fahrer

Danh từ · giống đực

  1. Người lái, tài xế.

Biến cách của Fahrer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Fahrerdie Fahrer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fahrersder Fahrer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fahrerden Fahrern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Fahrerdie Fahrer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Fahrer

  • Fahrer müssen sich anschnallen. Những người lái xe phải thắt dây an toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2151052

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ driver (person)

Câu hỏi thường gặp

Fahrer nghĩa là gì?

Fahrer (danh từ) nghĩa là người lái, tài xế.

Fahrer là der, die hay das?

Fahrer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fahrer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.