TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Người nổi loạn tiếng Đức là gì?

"người nổi loạn" trong tiếng Đức là der Rebell (danh từ).

der Rebell Danh từ · giống đực

[ʁeˈbɛl] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người nổi loạn, người phiến loạn.

Xem đầy đủ từ "Rebell": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người nổi loạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người nổi loạn tiếng Đức là gì?

"người nổi loạn" trong tiếng Đức là der Rebell (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.