TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Người quản lý tiếng Đức là gì?

"người quản lý" trong tiếng Đức là der Manager (danh từ).

der Manager Danh từ · giống đực

/ˈmɛnɛd͡ʒɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người quản lý.

Xem đầy đủ từ "Manager": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người quản lý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người quản lý tiếng Đức là gì?

"người quản lý" trong tiếng Đức là der Manager (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.