TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Người thường tiếng Đức là gì?

"người thường" trong tiếng Đức là der Zivilist (danh từ).

der Zivilist Danh từ · giống đực

/ˌt͡siviˈlɪst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người thường, thường dân, dân thường.

Xem đầy đủ từ "Zivilist": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người thường tiếng Đức là gì?

"người thường" trong tiếng Đức là der Zivilist (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.