TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Người tham gia tiếng Đức là gì?

"người tham gia" trong tiếng Đức là der Teilnehmer (danh từ).

der Teilnehmer Danh từ · giống đực

/ˈtaɪ̯lˌneːmɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người tham gia.

Xem đầy đủ từ "Teilnehmer": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người tham gia" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người tham gia tiếng Đức là gì?

"người tham gia" trong tiếng Đức là der Teilnehmer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.