Người tham gia tiếng Đức là gì?
"người tham gia" trong tiếng Đức là der Teilnehmer (danh từ).
der Teilnehmer Danh từ · giống đực
/ˈtaɪ̯lˌneːmɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người tham gia.
Xem đầy đủ từ "Teilnehmer": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người tham gia" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Người tham gia tiếng Đức là gì?
"người tham gia" trong tiếng Đức là der Teilnehmer (danh từ).