TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Người xem tiếng Đức là gì?

"người xem" trong tiếng Đức là der Zuschauer (danh từ).

der Zuschauer Danh từ · giống đực

/ˈt͡suːˌʃaʊ̯ɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khán giả, người xem.

Xem đầy đủ từ "Zuschauer": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Người xem tiếng Đức là gì?

"người xem" trong tiếng Đức là der Zuschauer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.