TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Zuschauer

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈt͡suːˌʃaʊ̯ɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Zuschauers

der Zuschauer nghĩa là khán giả, người xem, quý vị.

Nghĩa của Zuschauer

Danh từ · giống đực

  1. Khán giả, người xem.
  2. Quý vị.

Biến cách của Zuschauer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Zuschauerdie Zuschauer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zuschauersder Zuschauer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zuschauerden Zuschauern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Zuschauerdie Zuschauer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Zuschauer

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spectator; viewer; audience

Câu hỏi thường gặp

Zuschauer nghĩa là gì?

Zuschauer (danh từ) nghĩa là khán giả, người xem, quý vị.

Zuschauer là der, die hay das?

Zuschauer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zuschauer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.