der Zuschauer
sinh cách: des Zuschauers
der Zuschauer nghĩa là khán giả, người xem, quý vị.
Nghĩa của Zuschauer
Danh từ · giống đực
- Khán giả, người xem.
- Quý vị.
Biến cách của Zuschauer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Zuschauer | die Zuschauer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Zuschauers | der Zuschauer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Zuschauer | den Zuschauern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Zuschauer | die Zuschauer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Zuschauer
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spectator; viewer; audience
Câu hỏi thường gặp
Zuschauer nghĩa là gì?
Zuschauer (danh từ) nghĩa là khán giả, người xem, quý vị.
Zuschauer là der, die hay das?
Zuschauer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Zuschauer).