TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zusammenstellung

danh từ giống cái
/tsuˈzamənˌʃtɛlʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zusammenstellungen · sinh cách: der Zusammenstellung

die Zusammenstellung nghĩa là thành phần.

Nghĩa của Zusammenstellung

Danh từ · giống cái

  1. Thành phần.

Biến cách của Zusammenstellung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zusammenstellungdie Zusammenstellungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zusammenstellungder Zusammenstellungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zusammenstellungden Zusammenstellungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zusammenstellungdie Zusammenstellungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ composition, collocation

Câu hỏi thường gặp

Zusammenstellung nghĩa là gì?

Zusammenstellung (danh từ) nghĩa là thành phần.

Zusammenstellung là der, die hay das?

Zusammenstellung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zusammenstellung); số nhiều: die Zusammenstellungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.