TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngưỡng tiếng Đức là gì?

"ngưỡng" trong tiếng Đức là die Schwelle (danh từ).

die Schwelle Danh từ · giống cái

/ˈʃvɛlə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngưỡng, ngưỡng cửa.

Xem đầy đủ từ "Schwelle": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngưỡng tiếng Đức là gì?

"ngưỡng" trong tiếng Đức là die Schwelle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.