Ngược đãi tiếng Đức là gì?
"ngược đãi" trong tiếng Đức là misshandeln (động từ), schinden (động từ).
misshandeln Động từ
[ˌmɪsˈhandl̩n] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngược đãi.
Xem đầy đủ từ "misshandeln": der/die/das, biến cách, cách chia →
schinden Động từ
[ˈʃɪndn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngược đãi.
Xem đầy đủ từ "schinden": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ngược đãi tiếng Đức là gì?
"ngược đãi" trong tiếng Đức là misshandeln (động từ), schinden (động từ).