schinden
schinden nghĩa là ngược đãi.
Nghĩa của schinden
Động từ
- Ngược đãi.
Chia động từ schinden
Hiện tại Präsens
- ich schinde
- du schindest
- er/sie/es schindet
- wir schinden
- ihr schindet
- sie/Sie schinden
Quá khứ đơn Präteritum
- ich schund
- du schundest
- er/sie/es schund
- wir schunden
- ihr schundet
- sie/Sie schunden
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe geschunden
- du hast geschunden
- er/sie/es hat geschunden
- wir haben geschunden
- ihr habt geschunden
- sie/Sie haben geschunden
Tương lai Futur I
- ich werde schinden
- du wirst schinden
- er/sie/es wird schinden
- wir werden schinden
- ihr werdet schinden
- sie/Sie werden schinden
Giả định I Konjunktiv I
- ich schinde
- du schindest
- er/sie/es schinde
- wir schinden
- ihr schindet
- sie/Sie schinden
Mệnh lệnh Imperativ
- schind! (du)
- schindet! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với schinden
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to mistreat, maltreat; to make an effort, to toil; to achieve or obtain something; to make the most of a situation; to skin; to strip or peel (bark, skin, etc.)
Câu hỏi thường gặp
schinden nghĩa là gì?
schinden (động từ) nghĩa là ngược đãi.
Chia động từ schinden ở thì hiện tại thế nào?
ich schinde, du schindest, er/sie/es schindet, wir schinden, ihr schindet, sie/Sie schinden. Phân từ II: geschunden.