Ngạt tiếng Đức là gì?
"ngạt" trong tiếng Đức là ersticken (động từ).
ersticken Động từ
/ɛʁˈʃtɪkən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngạt, ngạt thở, ngộp, ngộp thở.
Xem đầy đủ từ "ersticken": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ngạt tiếng Đức là gì?
"ngạt" trong tiếng Đức là ersticken (động từ).