Ngất tiếng Đức là gì?
"ngất" trong tiếng Đức là ohnmächtig (tính từ).
ohnmächtig Tính từ
/ˈoːnˌmɛçtɪç/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngất, bất tỉnh.
- Sie wurde ohnmächtig. Cô ấy bị ngất.
- Tom wurde ohnmächtig. Tom đã ngất xỉu.
Xem đầy đủ từ "ohnmächtig": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ngất tiếng Đức là gì?
"ngất" trong tiếng Đức là ohnmächtig (tính từ).