TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngất tiếng Đức là gì?

"ngất" trong tiếng Đức là ohnmächtig (tính từ).

ohnmächtig Tính từ

/ˈoːnˌmɛçtɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngất, bất tỉnh.

  • Sie wurde ohnmächtig. Cô ấy bị ngất.
  • Tom wurde ohnmächtig. Tom đã ngất xỉu.

Xem đầy đủ từ "ohnmächtig": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngất tiếng Đức là gì?

"ngất" trong tiếng Đức là ohnmächtig (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.