TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngắm tiếng Đức là gì?

"ngắm" trong tiếng Đức là betrachten (động từ).

betrachten Động từ

/bəˈtʁaxtən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngắm, nhìn kỹ, quan sát.

  • Am Mitte-Herbst-Tag versammeln sich die Familien, essen gemeinsam Mondkuchen und betrachten den Mond. Vào Tết Trung Thu, gia đình sum vầy, ăn bánh trung thu và ngắm trăng cùng nhau.

Xem đầy đủ từ "betrachten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngắm tiếng Đức là gì?

"ngắm" trong tiếng Đức là betrachten (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.