Ngắm tiếng Đức là gì?
"ngắm" trong tiếng Đức là betrachten (động từ).
betrachten Động từ
/bəˈtʁaxtən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngắm, nhìn kỹ, quan sát.
- Am Mitte-Herbst-Tag versammeln sich die Familien, essen gemeinsam Mondkuchen und betrachten den Mond. Vào Tết Trung Thu, gia đình sum vầy, ăn bánh trung thu và ngắm trăng cùng nhau.
Xem đầy đủ từ "betrachten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ngắm tiếng Đức là gì?
"ngắm" trong tiếng Đức là betrachten (động từ).