TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

betrachten

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/bəˈtʁaxtən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của betrachten

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to look at, to consider, to behold; to regard, to consider, look upon (something in a certain way)

Chia động từ betrachten

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: betrachtetPhân từ I: betrachtend

Hiện tại Präsens

  • ich betrachte
  • du betrachtest
  • er/sie/es betrachtet
  • wir betrachten
  • ihr betrachtet
  • sie/Sie betrachten

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich betrachtete
  • du betrachtetest
  • er/sie/es betrachtete
  • wir betrachteten
  • ihr betrachtetet
  • sie/Sie betrachteten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe betrachtet
  • du hast betrachtet
  • er/sie/es hat betrachtet
  • wir haben betrachtet
  • ihr habt betrachtet
  • sie/Sie haben betrachtet

Tương lai Futur I

  • ich werde betrachten
  • du wirst betrachten
  • er/sie/es wird betrachten
  • wir werden betrachten
  • ihr werdet betrachten
  • sie/Sie werden betrachten

Giả định I Konjunktiv I

  • ich betrachte
  • du betrachtest
  • er/sie/es betrachte
  • wir betrachten
  • ihr betrachtet
  • sie/Sie betrachten

Mệnh lệnh Imperativ

  • betracht! (du)
  • betrachtet! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với betrachten

Đồng nghĩa

Họ từ của betrachten

Câu ví dụ với betrachten

  • Am Mitte-Herbst-Tag versammeln sich die Familien, essen gemeinsam Mondkuchen und betrachten den Mond. Vào Tết Trung Thu, gia đình sum vầy, ăn bánh trung thu và ngắm trăng cùng nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2070566
  • Sie betrachtete sich im Spiegel. Cô ấy đã soi gương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6103168
  • In manchen Gesellschaften werden Ehefrauen immer noch als das Eigentum ihrer Männer betrachtet. Ở trong một số xã hội, người vợ vẫn bị coi là tài sản của người chồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #747457

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ betrachten ở thì hiện tại thế nào?

ich betrachte, du betrachtest, er/sie/es betrachtet, wir betrachten, ihr betrachtet, sie/Sie betrachten. Phân từ II: betrachtet.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.