TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Betrachtung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Betrachtungen · sinh cách: der Betrachtung

die Betrachtung nghĩa là thiền định, chiêm niệm.

Nghĩa của Betrachtung

Danh từ · giống cái

  1. Thiền định, chiêm niệm.

Biến cách của Betrachtung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Betrachtungdie Betrachtungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Betrachtungder Betrachtungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Betrachtungden Betrachtungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Betrachtungdie Betrachtungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ contemplation; viewing

Câu hỏi thường gặp

Betrachtung nghĩa là gì?

Betrachtung (danh từ) nghĩa là thiền định, chiêm niệm.

Betrachtung là der, die hay das?

Betrachtung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Betrachtung); số nhiều: die Betrachtungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.