die Betrachtung
số nhiều: die Betrachtungen · sinh cách: der Betrachtung
die Betrachtung nghĩa là thiền định, chiêm niệm.
Nghĩa của Betrachtung
Danh từ · giống cái
- Thiền định, chiêm niệm.
Biến cách của Betrachtung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Betrachtung | die Betrachtungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Betrachtung | der Betrachtungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Betrachtung | den Betrachtungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Betrachtung | die Betrachtungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ contemplation; viewing
Câu hỏi thường gặp
Betrachtung nghĩa là gì?
Betrachtung (danh từ) nghĩa là thiền định, chiêm niệm.
Betrachtung là der, die hay das?
Betrachtung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Betrachtung); số nhiều: die Betrachtungen.