TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Betrag

danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bəˈtʁaːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Beträge · sinh cách: des Betrages

der Betrag nghĩa là số lượng, lượng.

Cũng là một dạng biến đổi của Betragen — Hành vi.

Nghĩa của Betrag

Danh từ · giống đực

  1. Số lượng, lượng.

Biến cách của Betrag (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Betragdie Beträge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Betragesder Beträge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Betragden Beträgen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Betragdie Beträge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Betrag

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ amount, sum; the magnitude or length of a vector

Câu hỏi thường gặp

Betrag nghĩa là gì?

Betrag (danh từ) nghĩa là số lượng, lượng.

Betrag là der, die hay das?

Betrag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Betrag); số nhiều: die Beträge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.