der Betrag
số nhiều: die Beträge · sinh cách: des Betrages
der Betrag nghĩa là số lượng, lượng.
Cũng là một dạng biến đổi của Betragen — Hành vi.
Nghĩa của Betrag
Danh từ · giống đực
- Số lượng, lượng.
Biến cách của Betrag (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Betrag | die Beträge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Betrages | der Beträge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Betrag | den Beträgen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Betrag | die Beträge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Betrag
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ amount, sum; the magnitude or length of a vector
Câu hỏi thường gặp
Betrag nghĩa là gì?
Betrag (danh từ) nghĩa là số lượng, lượng.
Betrag là der, die hay das?
Betrag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Betrag); số nhiều: die Beträge.