TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Betreff

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[bəˈtʁɛf] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Betreffe · sinh cách: des Betreffes

der Betreff nghĩa là chủ đề.

Nghĩa của Betreff

Danh từ · giống đực

  1. Chủ đề.

Biến cách của Betreff (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Betreffdie Betreffe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Betreffesder Betreffe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Betreffden Betreffen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Betreffdie Betreffe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subject, reference (of e-mails and letters)

Câu hỏi thường gặp

Betreff nghĩa là gì?

Betreff (danh từ) nghĩa là chủ đề.

Betreff là der, die hay das?

Betreff là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Betreff); số nhiều: die Betreffe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.