der Vertrag
số nhiều: die Verträge · sinh cách: des Vertrages
der Vertrag nghĩa là hợp đồng, khế ước, hiệp định.
Cũng là một dạng biến đổi của vertragen — Chịu đựng.
Nghĩa của Vertrag
Danh từ · giống đực
- Hợp đồng, khế ước.
- Hiệp định.
- Điều ước, hiệp ước.
Biến cách của Vertrag (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Vertrag | die Verträge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Vertrages | der Verträge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Vertrag | den Verträgen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Vertrag | die Verträge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Vertrag
- Er wurde dazu genötigt, den Vertrag zu unterschreiben. Ông ấy buộc lòng phải ký hợp đồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #793459
- Er musste den Vertrag unterschreiben. Ông ấy buộc lòng phải ký hợp đồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #793460
- Wir brauchen einen Vertrag. Chúng ta cần một bản hợp đồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #952374
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ contract, agreement; treaty
Câu hỏi thường gặp
Vertrag nghĩa là gì?
Vertrag (danh từ) nghĩa là hợp đồng, khế ước, hiệp định.
Vertrag là der, die hay das?
Vertrag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Vertrag); số nhiều: die Verträge.