Betracht
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bəˈtrɑxt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Betracht
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ consideration
Biến cách của Betracht (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Betracht |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Betrachtes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Betracht |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Betracht |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.