Ngắn tiếng Đức là gì?
"ngắn" trong tiếng Đức là kurz (tính từ).
kurz Tính từ
/kʊʁt͡s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngắn.
- Das Leben ist zu kurz. Cuộc đời quá ngắn ngủi.
- Ein Kaninchen hat lange Ohren und einen kurzen Schwanz. Thỏ có tai dài và đuôi ngắn.
Câu hỏi thường gặp
Ngắn tiếng Đức là gì?
"ngắn" trong tiếng Đức là kurz (tính từ).