Ngắn hạn tiếng Đức là gì?
"ngắn hạn" trong tiếng Đức là kurzzeitig (tính từ).
kurzzeitig Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngắn hạn.
Xem đầy đủ từ "kurzzeitig": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ngắn hạn tiếng Đức là gì?
"ngắn hạn" trong tiếng Đức là kurzzeitig (tính từ).