TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ngọc lục bảo tiếng Đức là gì?

"ngọc lục bảo" trong tiếng Đức là der Smaragd (danh từ).

der Smaragd Danh từ · giống đực

/smaˈʁakt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngọc lục bảo, bích ngọc.

Xem đầy đủ từ "Smaragd": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ngọc lục bảo tiếng Đức là gì?

"ngọc lục bảo" trong tiếng Đức là der Smaragd (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.